cấu trúc rather than là gì?

Khi sử dụng Tiếng Anh trong giao tiếp, Chúng ta thường hay gặp rất nhiều trường hợp dùng rather trong câu với những vị trí khó lường. Bài viết này – Cấu trúc và cách dùng Rather trong Tiếng Anh – sẽ giúp các bạn biết cách sử dụng và khả năng ứng dụng và ý nghĩa của từ này trong từng trường hợp khác nhau.

1. Cấu trúc và cách dùng Rather trong tiếng Anh. – Phó từ chỉ mức độ

Chúng ta sử dụng “Rather” như là một phó từ chỉ mức độ (rather cold, rather nice). Chúng ta cũng có thể dùng từ này như là một lựa chọn thay thế cho các phó từ khác, hoặc biểu thị mức độ thích thú (green rather than blue, coffee rather than, slowly rather than quickly).

Chúng ta có thể dùng “rather” để nhấn mạnh một tính từ hoặc một trạng từ, rather có ý nghĩa tương tự như “quite” trong trường hợp này nhưng trang trọng hơn một chút, dùng từ này khi muốn mô tả điều gì đó thật bất ngờ và đáng ngạc nhiên.

Ví dụ:

– A: You’re not just wasting your time here, are you?

B: No, I’m rather busy, in fact.

– I’m afraid I behaved rather badly.

Rather with adjective + noun

Chúng ta thường sử dụng cấu trúc rather a/an + adjective + noun hoặc rather + adjective + noun khi muốn sử dụng rather trước một cụm danh từ. Trong trường hợp đứng trước cụm danh từ có các từ khác chỉ số nhiều (determiner) như “some”, “those” chúng ta phải sử dụng rather sau các từ “determiner” với cấu trúc: determiner + rather + adjective + noun:

– We had to wait rather a long time. (or, less common, We had to wait a rather long time.)

– He helped her out of rather an uncomfortable situation.

– I had some rather bad news today.

Không dùng: I had rather some bad news today.

Rather a + noun

Một cấu trúc với “rather a” + noun cũng được sử dụng nhiều trong các trường hợp cần sự trang trong, đặc biệt là trong văn viết:

– It was rather a surprise to find them in the house before me.

Rather a lot

Chúng ta tường sử dụng rather + a lot để chỉ một giá trị hoặc một số lượng lớn cái gì đó:

– It cost me rather a lot of money.

Chúng ta còn dùng rather a lot với ý nghĩa tương tự như ‘often’:

– They went there rather a lot.

– You’ll be seeing rather a lot of me over the next few weeks.

Rather + verb

Rather còn được dùng để nhấn mạnh động từ đi sau nó, với cấu trúc: Rather + Verb chúng ta thường dùng cấu trúc này nhiều nhất đối với các động từ: enjoy, hope, like:

– I was rather hoping you’d forgotten about that.

– He rather liked the idea of a well-paid job in Japan.

Rather: comparison

Rather còn được sử dụng với “more” và “less” + an adjective or adverb trong ăn bản trang trọng để tạo ra sự so sánh với điều gì đó:

– Quite probably you simply didn’t realise that peas and beans and sweet-corn are such valuable vegetables, and you will now continue to eat them rather more frequently because you like them anyway.

– Now that she saw Tom again, he was rather less interesting and a little older than she had remembered him.

Rather like

Cấu trúc rather like để chỉ sự tương đồng nhẹ so với điều gì đó:

– They were small animals, rather like rats.

– I was in the middle. I felt rather like a referee at a football match trying to be fair and keep the sides apart.

2. Cấu trúc và cách dùng Rather : Rather than và Or rather

Chúng ta sử dụng rather than để đưa ra sự quan trọng của một điều gì đó hoặc khi mô tả sở thích hoặc sự so sánh:

– He wanted to be an actor rather than a comedian.

– Can we come over on Saturday rather than Friday?

Rather than còn được sử dụng ở đầu câu. Khi đó cần phải dùng rather than với một động từ, khi đó, động từ phải là dạng nguyên mẫu không “to” hoặc verb-ing:

– Rather than pay the taxi fare, he walked home. (or Rather than paying the taxi fare, he walked home.)

Not: Rather than to pay …

Or rather

Chúng ta sử dụng or rather khi muốn điều khiển bản thân làm việc gì đó:

– He commanded and I obeyed, or rather, I pretended to.

– Thanks to his efforts, or rather the efforts of his employees, they made a decent profit.

XEM THÊM CÁC BÀI VIẾT MỚI NHẤT TẠI: https://pubgpcfree.com

Related Post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *